Tính Toán Lựa Chọn Dung Tích Bể Tách Mỡ – Chọn Theo Thực Tế Hay Theo Tiêu Chuẩn?

Chia sẻ

Khi lựa chọn bể tách mỡ cho nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể hoặc nhà máy thực phẩm, nhiều người thường hỏi: “Bao nhiêu suất ăn thì dùng bể bao nhiêu lít?”. Đây là câu hỏi đúng, nhưng chưa đủ.

Theo kinh nghiệm thực tế của URENTEK, bể tách mỡ không nên chọn theo cảm tính. Muốn hệ thống vận hành ổn định, cần xem xét đồng thời số suất ăn, lưu lượng nước thải, thời gian xả nước cao điểm, lượng dầu mỡ phát sinh và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật của từng công trình.

Hiện nay có hai cách lựa chọn bể tách mỡ được áp dụng phổ biến: chọn theo kinh nghiệm thực tế và tính theo lưu lượng nước thải.

Phương Án 1: Chọn Bể Tách Mỡ Theo Suất Ăn Thực Tế

Đây là phương án thường dùng cho nhà hàng, quán ăn, bếp ăn vừa và nhỏ. Cách này dễ áp dụng, chi phí đầu tư hợp lý và phù hợp với nhiều công trình không yêu cầu hồ sơ thiết kế môi trường quá chi tiết.

Quy mô phục vụ Dung tích tham khảo
100 – 150 suất/ngày 100 – 160 lít
200 suất/ngày 200 lít
300 suất/ngày 300 – 500 lít
500 suất/ngày 800 – 1.000 lít
1.000 suất/ngày 1.500 – 2.000 lít
2.000 suất/ngày 2.000 – 3.000 lít
3.000 – 5.000 suất/ngày 3.000 – 5.000 lít

Cách chọn này phù hợp khi bếp có lưu lượng xả ổn định, lượng dầu mỡ không quá lớn và có lịch vệ sinh bể định kỳ rõ ràng.

Phương Án 2: Tính Theo Lưu Lượng Nước Thải Và Thời Gian Lưu

Đối với công trình lớn như trường học, bệnh viện, nhà máy, khu công nghiệp hoặc dự án cần hồ sơ kỹ thuật, nên tính theo lưu lượng nước thải giờ cao điểm.

Công thức tham khảo:

V = Qmax × t

Trong đó:

V là thể tích hữu ích của bể tách mỡ.
Qmax là lưu lượng nước thải lớn nhất theo giờ.
t là thời gian lưu nước trong bể, thường chọn từ 1 đến 1,5 giờ.

Ví dụ bếp ăn 500 suất/ngày:

Định mức nước sử dụng: 20 lít/suất.
Tổng nước thải: 500 × 20 = 10.000 lít/ngày = 10 m³/ngày.
Thời gian xả nước thực tế: 6 giờ/ngày.
Lưu lượng trung bình: 10 ÷ 6 = 1,67 m³/h.
Hệ số không điều hòa: 1,5.
Lưu lượng cực đại: 1,67 × 1,5 = 2,5 m³/h.
Thời gian lưu chọn: 1,5 giờ.

Thể tích hữu ích cần có:

V = 2,5 × 1,5 = 3,75 m³

Tương đương 3.750 lít hữu ích. Khi tính thêm vách ngăn, rọ lọc rác, lớp mỡ nổi và dung tích dự phòng, nên chọn bể khoảng 4.000 – 5.000 lít.

Vì Sao Cần Cộng Thêm 20–30% Dung Tích Dự Phòng?

Dung tích tính toán trên giấy không phải lúc nào cũng bằng dung tích sử dụng thực tế. Bên trong bể còn có vách ngăn, rọ lọc rác, đường ống và khoảng không gian dành cho lớp dầu mỡ nổi phía trên.

Ngoài ra, nhà hàng và bếp ăn tập thể thường có ngày cao điểm như cuối tuần, tiệc đoàn, lễ tết hoặc ca ăn tập trung. Nếu chọn bể vừa khít theo mức trung bình, hệ thống rất dễ quá tải trong những thời điểm này.

Vì vậy, sau khi tính dung tích cơ bản, nên cộng thêm 20–30% để bể vận hành an toàn hơn.

4 Yếu Tố Phải Xem Trước Khi Chốt Dung Tích

  • Lưu lượng nước thải trong giờ cao điểm, không chỉ tổng lượng nước trong ngày.
  • Mức độ phát sinh dầu mỡ từ món ăn, khu sơ chế và khu rửa dụng cụ.
  • Thể tích bị chiếm bởi vách ngăn, rọ rác, ống vào, ống ra và lớp mỡ nổi.
  • Vị trí lắp đặt, tần suất vệ sinh và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật của công trình.

Nên Chọn Theo Phương Án Nào?

Nếu là nhà hàng, quán ăn, bếp nhỏ hoặc công trình cần tối ưu chi phí, có thể chọn theo suất ăn thực tế, sau đó cộng thêm 20–30% dự phòng.

Nếu là trường học, bệnh viện, nhà máy, khu công nghiệp, bếp ăn lớn hoặc công trình có yêu cầu hồ sơ môi trường, nên tính theo lưu lượng nước thải và thời gian lưu nước để đảm bảo cơ sở kỹ thuật.

Quan điểm của URENTEK là không nên chọn bể quá nhỏ để tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng cũng không nhất thiết chọn quá lớn nếu công trình không cần. Bể phù hợp nhất là bể đáp ứng đúng lưu lượng xả, đúng thời gian lưu và đúng điều kiện vận hành thực tế.

Kết Luận

Tính toán lựa chọn bể tách mỡ cần kết hợp cả kinh nghiệm thực tế và công thức kỹ thuật. Với công trình nhỏ, lựa chọn theo suất ăn giúp tối ưu chi phí. Với công trình lớn, tính theo lưu lượng nước thải sẽ đảm bảo an toàn và phù hợp hồ sơ thiết kế.

Một bể tách mỡ được lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp giảm tắc nghẽn đường ống, hạn chế mùi hôi, giảm chi phí nạo vét và bảo vệ hệ thống thoát nước lâu dài.

5/5 - (1 bình chọn)
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *