Vi sinh xử lý Nitơ BIO-EM N1 là chế phẩm vi sinh chuyên dụng hỗ trợ quá trình xử lý các hợp chất chứa Nitơ trong hệ thống xử lý nước thải. Sản phẩm chứa các nhóm vi sinh vật như Nitrosomonas sp., Nitrobacter sp. và Pseudomonas sp., phù hợp bổ sung cho các công trình xử lý sinh học hiếu khí và thiếu khí.
BIO-EM N1 được sử dụng cho nhiều loại nước thải như nước thải sinh hoạt, bệnh viện, thủy sản, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm và các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp phù hợp.
Thông tin vi sinh xử lý Nitơ BIO-EM N1
- Tên sản phẩm: BIO-EM N1
- Dạng sản phẩm: Vi sinh dạng bột
- Quy cách đóng gói: 1 kg/túi
- Mật độ vi sinh tổng số: ≥ 10⁹ CFU/g
- Nhóm vi sinh: Nitrosomonas sp., Nitrobacter sp., Pseudomonas sp.
- Ứng dụng: Xử lý Nitơ trong hệ thống xử lý nước thải
- Khu vực sử dụng: bể hiếu khí và bể thiếu khí (Anoxic)
Thành phần và cơ chế xử lý Nitơ
BIO-EM N1 kết hợp nhiều nhóm vi sinh có vai trò khác nhau trong chu trình chuyển hóa Nitơ.
Nitrosomonas sp. hỗ trợ quá trình oxy hóa Amoni thành Nitrit trong điều kiện hiếu khí.
Nitrobacter sp. tiếp tục chuyển hóa Nitrit thành Nitrat, giúp hoàn thiện quá trình nitrat hóa.
Pseudomonas sp. có thể tham gia quá trình khử Nitrat trong điều kiện thiếu khí thích hợp, chuyển Nitrat thành khí Nitơ và đưa Nitơ ra khỏi nước thải.
Vì vậy, để xử lý Nitơ hiệu quả, hệ thống thường cần phối hợp:
NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻ → N₂↑
Trong đó, giai đoạn nitrat hóa chủ yếu diễn ra ở bể hiếu khí, còn khử nitrat chủ yếu diễn ra tại bể Anoxic/thiếu khí.
Công dụng của vi sinh xử lý Nitơ BIO-EM N1
BIO-EM N1 được sử dụng nhằm:
- Bổ sung và tăng mật độ vi sinh xử lý Nitơ trong hệ thống.
- Hỗ trợ quá trình nitrat hóa và khử nitrat.
- Hỗ trợ xử lý Amoni (NH₄⁺/NH₃), Nitrit (NO₂⁻) và Nitrat (NO₃⁻) thông qua các công đoạn sinh học phù hợp.
- Hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh khi hệ thống mới vận hành hoặc mật độ vi sinh xử lý Nitơ suy giảm.
- Tăng tính ổn định cho quá trình xử lý sinh học khi điều kiện vận hành phù hợp.
Vi sinh xử lý Nitơ dùng cho bể nào?
BIO-EM N1 phù hợp nhất khi được bổ sung vào bể hiếu khí và bể Anoxic.
Tại bể hiếu khí, cần duy trì lượng oxy hòa tan phù hợp để nhóm vi khuẩn nitrat hóa phát triển và chuyển Amoni thành Nitrit, sau đó thành Nitrat.
Tại bể Anoxic, điều kiện thiếu oxy cùng nguồn carbon phù hợp tạo môi trường cho vi sinh khử Nitrat hoạt động, chuyển NO₃⁻ thành khí N₂.
Lưu ý: Không nên mô tả rằng cả quá trình nitrat hóa và khử nitrat đều diễn ra giống nhau trong bể hiếu khí và Anoxic. Hai công đoạn có điều kiện hoạt động khác nhau.
Hướng dẫn sử dụng BIO-EM N1
Đối với hệ thống xử lý mới vận hành:
Sử dụng khoảng 200 g/m³ thể tích bể.
Bổ sung định kỳ:
Sử dụng khoảng 100 g/m³, định kỳ 7–10 ngày/lần.
Liều lượng thực tế có thể cần điều chỉnh theo nồng độ Amoni/Nitơ đầu vào, tải lượng nước thải, thể tích bể, DO, pH, nhiệt độ, tuổi bùn và hiệu quả xử lý thực tế của hệ thống.
Ứng dụng
Vi sinh xử lý Nitơ BIO-EM N1 có thể được ứng dụng trong hệ thống xử lý:
- Nước thải sinh hoạt
- Nước thải bệnh viện
- Nước thải thủy sản
- Nước thải dệt nhuộm
- Nước thải chế biến thực phẩm
- Nước thải chăn nuôi
- Một số loại nước thải công nghiệp có công đoạn xử lý sinh học
Vì sao hệ thống vẫn còn Amoni cao?
Trong thực tế, bổ sung vi sinh xử lý Nitơ không phải là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả. Amoni đầu ra vẫn có thể cao nếu DO không đủ, pH không phù hợp, tải Nitơ tăng đột biến, tuổi bùn thấp, có hóa chất gây ức chế vi sinh hoặc hệ thống tuần hoàn giữa bể hiếu khí và Anoxic chưa phù hợp.
Do đó, khi sử dụng BIO-EM N1 nên kiểm tra đồng thời các thông số vận hành của hệ thống thay vì chỉ tăng liều vi sinh.
BIO-EM N1 – Vi sinh chuyên xử lý Nitơ trong nước thải
BIO-EM N1 là giải pháp bổ sung vi sinh xử lý Nitơ, vi sinh xử lý Amoni và vi sinh khử Nitrat cho các hệ thống xử lý nước thải sinh học. Sản phẩm đóng gói 1 kg/túi, thuận tiện cho việc cấy mới và bổ sung định kỳ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.